Dịch vụ đóng gói thực phẩm an toàn, chuyên nghiệp

Dịch vụ đóng gói thực phẩm giúp doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm theo đúng quy cách, từ chia định lượng, lựa chọn bao bì đến đóng kín và kiểm tra thành phẩm trước khi đưa ra thị trường. Tùy từng loại thực phẩm, yêu cầu bảo quản và hình thức phân phối, quy trình đóng gói cũng cần được điều chỉnh phù hợp để hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Beevo cung cấp dịch vụ đóng gói thực phẩm an toàn, chuyên nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu quy trình và lựa chọn phương án đóng gói phù hợp với nhu cầu thực tế.
Các dạng bao bì đóng gói thực phẩm phổ biến hiện nay
Tùy trạng thái sản phẩm, khối lượng đóng gói và yêu cầu bảo quản, thực phẩm có thể sử dụng nhiều dạng bao bì khác nhau. Một số loại phổ biến gồm:
Túi đóng gói bột và thực phẩm khô
Phù hợp với bột thực phẩm, gia vị, đường, rau củ sấy và các sản phẩm dạng khô. Máy đóng gói có thể được điều chỉnh theo định lượng và quy cách túi.
- Bột mịn: có thể đóng gói khoảng 2–50g.
- Bột có đường: khoảng 50–90g.
- Gia vị dạng hạt hoặc khô: có thể sử dụng máy đóng gói tốc độ cao.
- Rau củ sấy: phù hợp với máy đóng gói dạng rung nhiều phễu.

Túi đóng gói bột và thực phẩm khô
Túi stick, túi que
Túi stick có dạng dài, hẹp, thuận tiện cho các sản phẩm cần chia thành khẩu phần nhỏ. Đây cũng là một trong những quy cách thường được sử dụng khi gia công bột và sản phẩm dạng khô.

Túi stick, túi que
Túi lọc
Túi lọc phù hợp với các sản phẩm cần sử dụng trực tiếp sau khi pha hoặc ngâm, chẳng hạn một số loại nguyên liệu dạng bột, trà hoặc sản phẩm cần lọc. Quy cách đóng gói có thể được lựa chọn theo định lượng và loại túi.

Túi lọc
Túi zip
Túi zip có phần khóa đóng mở, phù hợp với thực phẩm khô, gia vị, bột và đồ ăn vặt. Dạng bao bì này thuận tiện khi người dùng cần mở túi nhiều lần trong quá trình sử dụng.

Túi zip
Túi nhôm hoặc bao bì nhiều lớp
Bao bì nhôm và cấu trúc nhiều lớp thường được lựa chọn cho thực phẩm khô, gia vị, bột và đồ ăn vặt khi sản phẩm cần tăng khả năng bảo vệ trước độ ẩm, ánh sáng hoặc tác động từ môi trường.

Túi nhôm hoặc bao bì nhiều lớp
Túi hút chân không
Túi hút chân không được sử dụng cho thịt, cá, hải sản, một số thực phẩm khô và sản phẩm cần giảm lượng không khí bên trong bao bì. Phương pháp này giúp hạn chế không khí tiếp xúc với sản phẩm, nhưng không thay thế điều kiện vệ sinh, làm lạnh hoặc cấp đông đối với thực phẩm dễ hỏng.

Túi hút chân không
Hũ, chai và hộp
Bao bì dạng cứng phù hợp với sản phẩm lỏng, bán lỏng hoặc dạng sệt như nước sốt, mật ong, gia vị và một số thực phẩm chế biến. Hình thức hũ, chai, hộp cũng thuận tiện cho việc trưng bày và nhận diện thương hiệu.

Hũ, chai và hộp
Màng seal nhôm
Màng seal nhôm được dùng để đóng kín miệng hũ hoặc chai, tạo lớp niêm phong trước khi đóng nắp. Quy cách này thường được kết hợp với máy ép màng seal phù hợp với kích thước bao bì.

Màng seal nhôm
Chọn dạng bao bì theo sản phẩm
| Dạng thực phẩm | Bao bì có thể lựa chọn |
| Bột, gia vị | Túi bột, túi stick, túi zip, túi nhiều lớp |
| Trà, sản phẩm cần lọc | Túi lọc |
| Rau củ sấy, thực phẩm khô | Túi nhiều lớp, túi zip |
| Thịt, cá, hải sản | Túi hút chân không |
| Nước sốt, mật ong, sản phẩm sệt | Chai, hũ hoặc túi phù hợp |
| Thực phẩm cần niêm phong miệng hũ | Màng seal nhôm |
Khi lựa chọn bao bì, nên xác định trước dạng sản phẩm, định lượng mỗi gói, số lượng cần gia công và yêu cầu bảo quản. Đây là cơ sở để chọn đúng loại túi, hũ, hộp hoặc quy cách đóng gói thay vì chỉ dựa vào hình thức bên ngoài.
Quy trình cung cấp dịch vụ đóng gói thực phẩm
Đóng gói thực phẩm không chỉ là đưa sản phẩm vào bao bì mà cần kiểm soát từ khâu tiếp nhận thông tin, lựa chọn quy cách đến định lượng, đóng kín, kiểm tra và bàn giao. Chúng tôi có thể triển khai quy trình theo từng bước rõ ràng để hạn chế sai sót trong quá trình gia công.
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu và tư vấn bao bì
Beevo tiếp nhận thông tin về loại thực phẩm, trạng thái sản phẩm, khối lượng mỗi đơn vị, sản lượng cần đóng gói và yêu cầu về bao bì. Khách hàng có thể cung cấp mẫu sản phẩm hoặc quy cách đang sử dụng để đơn vị gia công có cơ sở đánh giá.
Từ những thông tin này sẽ tư vấn dạng bao bì phù hợp như:
- Túi đóng gói bột, gia vị, thực phẩm khô.
- Túi stick, túi lọc hoặc túi zip.
- Túi nhiều lớp, túi hút chân không.
- Hũ, chai, hộp đối với sản phẩm dạng lỏng, sệt hoặc cần bao bì cứng.
Các yêu cầu về nhãn, in ấn, định lượng và quy cách đóng gói cũng được thống nhất trước khi thực hiện.

Tiếp nhận nhu cầu và tư vấn bao bì
Bước 2: Kiểm tra sản phẩm và xác định quy cách gia công
Trước khi đưa vào dây chuyền, sản phẩm được kiểm tra theo thông tin đã thống nhất về tình trạng, khối lượng, dạng sản phẩm và yêu cầu xử lý. Những nguyên liệu cần làm sạch, để ráo hoặc chia theo khẩu phần phải được chuẩn bị phù hợp trước khi đóng gói.
Đồng thời, chúng tôi sẽ xác nhận lại loại bao bì, kích thước, định lượng, số lượng cần gia công và yêu cầu đóng kín. Việc xác định rõ quy cách từ đầu giúp lựa chọn phương pháp đóng gói và thiết bị phù hợp với từng sản phẩm.
Bước 3: Chuẩn bị bao bì và thiết bị
Bao bì được chuẩn bị đúng loại và quy cách đã thống nhất. Tùy sản phẩm, quá trình có thể sử dụng máy đóng gói tự động hoặc bán tự động.
Thiết bị được lựa chọn theo đặc tính nguyên liệu và hình thức bao bì, chẳng hạn:
- Sản phẩm dạng bột: sử dụng phương án định lượng và đóng gói phù hợp.
- Gia vị, rau củ sấy hoặc sản phẩm dạng hạt: có thể sử dụng thiết bị đóng gói chuyên dụng.
- Sản phẩm cần giảm lượng không khí trong bao bì: thực hiện hút chân không khi sản phẩm và vật liệu đóng gói phù hợp.
- Hũ, chai: có thể kết hợp công đoạn đóng nắp hoặc seal theo quy cách.

Chuẩn bị bao bì và thiết bị
Bước 4: Tiến hành định lượng và đóng gói
Sản phẩm được đưa vào công đoạn đóng gói theo định lượng đã thống nhất. Tùy quy cách, máy sẽ thực hiện các thao tác như chia định lượng, chiết rót, đưa sản phẩm vào túi hoặc hũ và đóng kín bao bì.
Trong quá trình vận hành, cần kiểm soát để hạn chế tình trạng sai định lượng, sản phẩm bám vào vị trí hàn hoặc bao bì bị gấp gây ảnh hưởng đến đường kín.
Bước 5: Kiểm tra chất lượng sau đóng gói
Sau khi hoàn thành, sản phẩm được kiểm tra trước khi chuyển sang khâu đóng thùng. Các nội dung cần kiểm soát gồm:
- Khối lượng hoặc định lượng sản phẩm.
- Tình trạng túi, hũ, hộp và nhãn.
- Đường hàn, miệng túi hoặc vị trí seal.
- Tình trạng rò rỉ, hở hoặc lỗi bao bì nếu có.
- Quy cách đóng gói có đúng yêu cầu đã thống nhất hay không.
Với sản phẩm hút chân không, cần kiểm tra tình trạng đường hàn và độ kín của túi để hạn chế không khí lọt trở lại sau khi đóng gói.

Kiểm tra chất lượng sau đóng gói
Bước 6: Hoàn thiện và đóng thùng
Các sản phẩm đạt yêu cầu được sắp xếp, đóng vào thùng hoặc bao bì vận chuyển theo số lượng phù hợp. Nhãn, mã sản phẩm hoặc thông tin truy xuất được kiểm tra theo yêu cầu của đơn hàng trước khi đóng kiện. Khâu này giúp hạn chế tình trạng sản phẩm bị xô lệch, bao bì bị tác động trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Bước 7: Kiểm tra đơn hàng và bàn giao
Trước khi bàn giao sẽ đối chiếu số lượng, quy cách, tình trạng bao bì và tình trạng kiện hàng với yêu cầu ban đầu. Đơn hàng sau đó được giao cho khách hàng nhận trực tiếp hoặc chuyển sang đơn vị vận chuyển theo phương án đã thống nhất.
Quy trình có thể được điều chỉnh theo dạng thực phẩm, định lượng, loại bao bì, sản lượng và yêu cầu riêng của từng đơn hàng. Việc kiểm soát từng công đoạn giúp quá trình gia công đóng gói được thống nhất, dễ kiểm tra và hạn chế sai sót trước khi sản phẩm đến tay khách hàng.
Xem thêm: Giá dịch vụ đóng gói hàng hóa
Bảng giá dịch vụ đóng gói thực phẩm tham khảo
Chi phí gia công đóng gói thực phẩm không có một mức cố định cho mọi sản phẩm. Giá thực tế phụ thuộc vào loại thực phẩm, định lượng, số lượng cần đóng gói, loại bao bì, quy cách đóng gói và mức độ tự động hóa. Do đó, bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo:
| Hạng mục | Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí |
| Đóng gói dạng bột | Định lượng, độ mịn, loại túi và số lượng sản phẩm |
| Đóng gói thực phẩm khô | Dạng nguyên liệu, quy cách túi, định lượng mỗi gói |
| Túi stick | Kích thước túi, định lượng và sản lượng |
| Túi lọc | Loại túi, định lượng và số lượng cần gia công |
| Túi zip | Kích thước, chất liệu và quy cách đóng gói |
| Hút chân không | Kích thước túi, loại sản phẩm và số lượng |
| Đóng hũ/chai/hộp | Loại bao bì, dung tích, phương pháp đóng kín |
| In ấn, nhãn mác | Nội dung, kích thước và số lượng cần thực hiện |
| Đơn hàng số lượng lớn | Sản lượng, quy cách và mức độ tự động hóa |
Trên đây là những thông tin về dịch vụ đóng gói thực phẩm, từ các dạng bao bì phổ biến, quy trình gia công đến những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí. Lựa chọn đúng quy cách đóng gói giúp sản phẩm được hoàn thiện phù hợp với đặc tính, định lượng và nhu cầu bảo quản. Beevo cung cấp dịch vụ đóng gói theo từng loại sản phẩm và yêu cầu thực tế, hỗ trợ khách hàng lựa chọn phương án phù hợp.
Có thể bạn quan tâm: